Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều kiện cách
- (ngôn ngữ học) conditional
* Từ tham khảo/words other:
-
não bạt
-
não bì mạc
-
não bộ
-
não bộ học
-
não cái cốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều kiện cách
* Từ tham khảo/words other:
- não bạt
- não bì mạc
- não bộ
- não bộ học
- não cái cốt