Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điều tra dân số
- census|= tiến hành điều tra dân số ở nông thôn to conduct a census in rural areas
* Từ tham khảo/words other:
-
hứng lòng
-
hùng mại
-
hùng mạnh
-
hùng mạnh khác thường
-
hứng mát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điều tra dân số
* Từ tham khảo/words other:
- hứng lòng
- hùng mại
- hùng mạnh
- hùng mạnh khác thường
- hứng mát