Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
định số
- destiny, fate, predestination; fixed number, fixed quantity; quorum
* Từ tham khảo/words other:
-
cởi quần
-
cởi quần áo
-
cởi ra
-
coi rẻ
-
cỗi rễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
định số
* Từ tham khảo/words other:
- cởi quần
- cởi quần áo
- cởi ra
- coi rẻ
- cỗi rễ