Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
do bởi
* gtừ|- from|* nđtừ|- arise, result|* thngữ|- because of, by dint of..., (all) along of
* Từ tham khảo/words other:
-
phát âm
-
phát âm bật hơi
-
phát âm có ngữ điệu
-
phát âm giống nhau
-
phát âm học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
do bởi
* Từ tham khảo/words other:
- phát âm
- phát âm bật hơi
- phát âm có ngữ điệu
- phát âm giống nhau
- phát âm học