Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát âm bật hơi
* ngđtừ|- aspirate
* Từ tham khảo/words other:
-
kim lai
-
kìm lại
-
kim lan
-
kim liên
-
kim liệu pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát âm bật hơi
* Từ tham khảo/words other:
- kim lai
- kìm lại
- kim lan
- kim liên
- kim liệu pháp