Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độ chính xác
- degree of accuracy|= độ chính xác cao high fidelity; hi-fi
* Từ tham khảo/words other:
-
thùng chứa
-
thùng chứa chất đốt
-
thùng chứa khí
-
thùng chứa nước
-
thùng chứa vật linh tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độ chính xác
* Từ tham khảo/words other:
- thùng chứa
- thùng chứa chất đốt
- thùng chứa khí
- thùng chứa nước
- thùng chứa vật linh tinh