Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
độ chính xác
- degree of accuracy|= độ chính xác cao high fidelity; hi-fi
* Từ tham khảo/words other:
-
trồng đậu
-
trong đây
-
trong đáy lòng
-
trông dễ thương
-
trong đêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
độ chính xác
* Từ tham khảo/words other:
- trồng đậu
- trong đây
- trong đáy lòng
- trông dễ thương
- trong đêm