Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đo đắn
- weigh (one's words)(đắn đo)|= những là đo đắn ngược xuôi (truyện kiều) she kept tossing reasons back and forth
* Từ tham khảo/words other:
-
vặn mạnh
-
vân mẫu
-
vận mẫu
-
vân mẫu chi
-
vận may
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đo đắn
* Từ tham khảo/words other:
- vặn mạnh
- vân mẫu
- vận mẫu
- vân mẫu chi
- vận may