Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồ đựng
* dtừ|- receptacle
* Từ tham khảo/words other:
-
có ý thiên về
-
có ý thoái thác
-
có ý thức
-
có ý thức chấp hành nhiệm vụ
-
có ý thức thi đua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồ đựng
* Từ tham khảo/words other:
- có ý thiên về
- có ý thoái thác
- có ý thức
- có ý thức chấp hành nhiệm vụ
- có ý thức thi đua