Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoàn xe y tế
- hospital train, ambulance train
* Từ tham khảo/words other:
-
ngã quỵ xuống
-
ngả ra sau
-
ngà răng
-
ngả rạp xuống
-
ngã sấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoàn xe y tế
* Từ tham khảo/words other:
- ngã quỵ xuống
- ngả ra sau
- ngà răng
- ngả rạp xuống
- ngã sấp