Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đoạt cúp
- to win a cup
* Từ tham khảo/words other:
-
tắt đài
-
tắt dần
-
tật dễ thở dốc ra
-
tắt đèn
-
tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đoạt cúp
* Từ tham khảo/words other:
- tắt đài
- tắt dần
- tật dễ thở dốc ra
- tắt đèn
- tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh