Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đôi điều
- a thing or two; something
* Từ tham khảo/words other:
-
cho phép chạy hết tốc độ
-
cho phép dự thi
-
cho phép em đi ra ngoài ạ
-
cho phép làm
-
cho phép nói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đôi điều
* Từ tham khảo/words other:
- cho phép chạy hết tốc độ
- cho phép dự thi
- cho phép em đi ra ngoài ạ
- cho phép làm
- cho phép nói