Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đội dự bị
- (thể thao) backup team
* Từ tham khảo/words other:
-
ráo mồ hôi
-
ráo nước
-
ráo nước mắt
-
rào phân cách
-
rào quanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đội dự bị
* Từ tham khảo/words other:
- ráo mồ hôi
- ráo nước
- ráo nước mắt
- rào phân cách
- rào quanh