Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đối lập với
* thngữ|- in the teeth of
* Từ tham khảo/words other:
-
mức thuế
-
mực thước
-
mực thước đứng đắn
-
mực thụt xuống
-
mục tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đối lập với
* Từ tham khảo/words other:
- mức thuế
- mực thước
- mực thước đứng đắn
- mực thụt xuống
- mục tiêu