Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đối lập với
* thngữ|- in the teeth of
* Từ tham khảo/words other:
-
canh cần
-
canh cánh
-
cành cao
-
cảnh cáo
-
cảnh cáo bắt phải giải tán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đối lập với
* Từ tham khảo/words other:
- canh cần
- canh cánh
- cành cao
- cảnh cáo
- cảnh cáo bắt phải giải tán