Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đội quân cơ động
* dtừ|- flying column
* Từ tham khảo/words other:
-
thái độ ân cần
-
thái độ anh hùng
-
thái độ chính trị
-
thái độ đạo đức giả
-
thái độ dè dặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đội quân cơ động
* Từ tham khảo/words other:
- thái độ ân cần
- thái độ anh hùng
- thái độ chính trị
- thái độ đạo đức giả
- thái độ dè dặt