Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng liêu
- colleague; (dạy học) fellow-teacher, (công sở) fellow-clerk
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều cây cối
-
có nhiều cây kim tước
-
có nhiều chân
-
có nhiều chất béo quá
-
có nhiều chất cốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng liêu
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều cây cối
- có nhiều cây kim tước
- có nhiều chân
- có nhiều chất béo quá
- có nhiều chất cốt