Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng liêu
- colleague; (dạy học) fellow-teacher, (công sở) fellow-clerk
* Từ tham khảo/words other:
-
khu vực báo chí
-
khu vực bảo trì sửa chữa
-
khu vực bầu cử
-
khu vực bên ngoài
-
khu vực buôn bán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng liêu
* Từ tham khảo/words other:
- khu vực báo chí
- khu vực bảo trì sửa chữa
- khu vực bầu cử
- khu vực bên ngoài
- khu vực buôn bán