Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động năng
- kinetic energy
* Từ tham khảo/words other:
-
lên máy bay
-
lên men
-
lên men giấm
-
lên men rượu
-
lên meo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động năng
* Từ tham khảo/words other:
- lên máy bay
- lên men
- lên men giấm
- lên men rượu
- lên meo