Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động thổ
- begin/start working in the garden or on the field at the begining of a new year; ground breaking
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu niêm phong
-
đầu nổ
-
dấu nối
-
đầu nối
-
đau nửa đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động thổ
* Từ tham khảo/words other:
- dấu niêm phong
- đầu nổ
- dấu nối
- đầu nối
- đau nửa đầu