Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng tông
- of the same family|- như đồng tộc
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẽo nhợt
-
nhéo tai
-
nhép
-
nhép miệng ngon lành
-
nhép miệng thèm thuồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng tông
* Từ tham khảo/words other:
- nhẽo nhợt
- nhéo tai
- nhép
- nhép miệng ngon lành
- nhép miệng thèm thuồng