Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụ hoặc
* dtừ|- magnetization|* ngđtừ|- magnetise
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ đi tiểu
-
cho đi tơ
-
cho đi xa
-
cho đỉa hút máu
-
chó điếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụ hoặc
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ đi tiểu
- cho đi tơ
- cho đi xa
- cho đỉa hút máu
- chó điếm