Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dục thành
- bring up, educate
* Từ tham khảo/words other:
-
thấp thoáng
-
thấp thỏm
-
thấp thỏm chờ
-
thập thụt
-
thập tiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dục thành
* Từ tham khảo/words other:
- thấp thoáng
- thấp thỏm
- thấp thỏm chờ
- thập thụt
- thập tiến