Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng lại
- to use again; to reuse|= cứ giữ đó rồi sẽ có dịp dùng lại keep it, it might come in handy/useful again (one day)
* Từ tham khảo/words other:
-
được lợi
-
được lòng
-
được lòng dân
-
được lòng ta, xót xa lòng người
-
dược lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng lại
* Từ tham khảo/words other:
- được lợi
- được lòng
- được lòng dân
- được lòng ta, xót xa lòng người
- dược lý