Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng lại
- to use again; to reuse|= cứ giữ đó rồi sẽ có dịp dùng lại keep it, it might come in handy/useful again (one day)
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm những công việc lặt vặt
-
người làm nổ
-
người làm nước đá
-
người làm nước hoa
-
người làm nút bần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng lại
* Từ tham khảo/words other:
- người làm những công việc lặt vặt
- người làm nổ
- người làm nước đá
- người làm nước hoa
- người làm nút bần