Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng ngay đơ
* thngữ|- to draw up
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm đất
-
người làm dầu
-
người làm đẫy
-
người làm đẹp
-
người làm di chúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng ngay đơ
* Từ tham khảo/words other:
- người làm đất
- người làm dầu
- người làm đẫy
- người làm đẹp
- người làm di chúc