Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng ngay đơ
* thngữ|- to draw up
* Từ tham khảo/words other:
-
chống đổ mồ hôi
-
chống độc quyền
-
chống đối
-
chống đối lại
-
chồng đống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng ngay đơ
* Từ tham khảo/words other:
- chống đổ mồ hôi
- chống độc quyền
- chống đối
- chống đối lại
- chồng đống