Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng thụ
- contain, hold, include
* Từ tham khảo/words other:
-
tuổi thọ tối đa
-
tuổi thọ trung bình
-
tưới tiêu
-
tươi tỉnh
-
tưới tinh dịch lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng thụ
* Từ tham khảo/words other:
- tuổi thọ tối đa
- tuổi thọ trung bình
- tưới tiêu
- tươi tỉnh
- tưới tinh dịch lên