Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng thụ
- contain, hold, include
* Từ tham khảo/words other:
-
cao ẩn
-
cao áp
-
cáo bạch
-
cảo bản
-
cao ban long
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng thụ
* Từ tham khảo/words other:
- cao ẩn
- cao áp
- cáo bạch
- cảo bản
- cao ban long