Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường lối chỉ đạo
- guideline|= đường lối chỉ đạo của nhà nước the government's guidelines
* Từ tham khảo/words other:
-
lốc cốc
-
lộc cộc
-
lộc của giáo sĩ
-
lọc dải sóng
-
lọc dầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường lối chỉ đạo
* Từ tham khảo/words other:
- lốc cốc
- lộc cộc
- lộc của giáo sĩ
- lọc dải sóng
- lọc dầu