Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứt gãy thẳng đứng
- vertical fault
* Từ tham khảo/words other:
-
tính nghiêm trọng
-
tỉnh ngộ
-
tỉnh ngộ lại
-
tính ngoan ngoãn
-
tính ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứt gãy thẳng đứng
* Từ tham khảo/words other:
- tính nghiêm trọng
- tỉnh ngộ
- tỉnh ngộ lại
- tính ngoan ngoãn
- tính ngữ