Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gà đẻ trứng
- the hen lays an egg; egg-laying hen
* Từ tham khảo/words other:
-
nước giải
-
nước giải khát
-
nước giầm
-
nước giếng
-
nước gội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gà đẻ trứng
* Từ tham khảo/words other:
- nước giải
- nước giải khát
- nước giầm
- nước giếng
- nước gội