Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước giải khát
- cold drink; soft drink
* Từ tham khảo/words other:
-
hình khuôn dài
-
hình khuyên
-
hình kiếm
-
hình kim
-
hình kỳ dị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước giải khát
* Từ tham khảo/words other:
- hình khuôn dài
- hình khuyên
- hình kiếm
- hình kim
- hình kỳ dị