Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước giải khát
- cold drink; soft drink
* Từ tham khảo/words other:
-
bạn tù
-
bán tự do
-
bán tự động
-
ban tu thư
-
bán tự trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước giải khát
* Từ tham khảo/words other:
- bạn tù
- bán tự do
- bán tự động
- ban tu thư
- bán tự trị