Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ga xuất phát
- station of departure
* Từ tham khảo/words other:
-
vội vàng hấp tấp
-
với vẻ lính
-
với vẻ mặt cau có
-
với vẻ tôn kính
-
với vẻ tôn trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ga xuất phát
* Từ tham khảo/words other:
- vội vàng hấp tấp
- với vẻ lính
- với vẻ mặt cau có
- với vẻ tôn kính
- với vẻ tôn trọng