Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ga xuất phát
- station of departure
* Từ tham khảo/words other:
-
đảm đương
-
dặm đường cuối cùng
-
đảm đương gánh vác
-
dấm dứt
-
đâm gạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ga xuất phát
* Từ tham khảo/words other:
- đảm đương
- dặm đường cuối cùng
- đảm đương gánh vác
- dấm dứt
- đâm gạo