Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạch vồ
* dtừ|- wooden-hammer brick
* Từ tham khảo/words other:
-
tiết đoạn
-
tiết độc
-
tiết đông giá
-
tiết dục
-
tiết đức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạch vồ
* Từ tham khảo/words other:
- tiết đoạn
- tiết độc
- tiết đông giá
- tiết dục
- tiết đức