Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gái sề
- multiparous matron
* Từ tham khảo/words other:
-
lãnh thổ hải quan
-
lãnh thổ tự trị
-
lãnh thổ uỷ trị
-
lạnh toát
-
lãnh trách nhiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gái sề
* Từ tham khảo/words other:
- lãnh thổ hải quan
- lãnh thổ tự trị
- lãnh thổ uỷ trị
- lạnh toát
- lãnh trách nhiệm