Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gân lá
- the veins of a leaf
* Từ tham khảo/words other:
-
tức tối
-
túc trái
-
tục trần
-
túc trí đa mưu
-
túc trình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gân lá
* Từ tham khảo/words other:
- tức tối
- túc trái
- tục trần
- túc trí đa mưu
- túc trình