Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gây ưu phiền
* ngđtừ|- harass
* Từ tham khảo/words other:
-
vừa sức
-
vừa tầm
-
vừa tầm tay
-
vua tàu bè
-
vừa tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gây ưu phiền
* Từ tham khảo/words other:
- vừa sức
- vừa tầm
- vừa tầm tay
- vua tàu bè
- vừa tay