Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghen bóng
- unfounded jealousy (ghen bóng ghen gió)
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt bãi mìn
-
đặt bài xuống cho xem
-
đất bằng
-
đạt bằng thủ đoạn mánh khóe
-
đất bao quanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghen bóng
* Từ tham khảo/words other:
- đặt bãi mìn
- đặt bài xuống cho xem
- đất bằng
- đạt bằng thủ đoạn mánh khóe
- đất bao quanh