Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghen bóng
- unfounded jealousy (ghen bóng ghen gió)
* Từ tham khảo/words other:
-
số tiền đúc
-
số tiền được giảm bớt
-
số tiền được hạ
-
số tiền góp
-
số tiền gửi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghen bóng
* Từ tham khảo/words other:
- số tiền đúc
- số tiền được giảm bớt
- số tiền được hạ
- số tiền góp
- số tiền gửi