Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghép gan
- (y học) liver transplant
* Từ tham khảo/words other:
-
hình phân
-
hình phản chiếu
-
hình pháp
-
hình pháp học
-
hình phạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghép gan
* Từ tham khảo/words other:
- hình phân
- hình phản chiếu
- hình pháp
- hình pháp học
- hình phạt