Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
già giặn
- mature; experienced; having an old head on young shoulders
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạc trưởng
-
nhạc trượng
-
nhạc trưởng đại tài
-
nhắc tuồng
-
nhạc vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
già giặn
* Từ tham khảo/words other:
- nhạc trưởng
- nhạc trượng
- nhạc trưởng đại tài
- nhắc tuồng
- nhạc vàng