Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạc trưởng
- leader/conductor of an orchestra; bandmaster
* Từ tham khảo/words other:
-
cốc chia độ
-
cọc cho đậu leo
-
cọc chống
-
cốc cốc
-
cộc cỡn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạc trưởng
* Từ tham khảo/words other:
- cốc chia độ
- cọc cho đậu leo
- cọc chống
- cốc cốc
- cộc cỡn