Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giam cấm
- take into custody
* Từ tham khảo/words other:
-
chặp
-
chắp ảnh
-
chập ba
-
chấp bậc
-
chấp bút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giam cấm
* Từ tham khảo/words other:
- chặp
- chắp ảnh
- chập ba
- chấp bậc
- chấp bút