Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giẫm lên ngón chân
* thngữ|- to tread on someone's corns (toes)
* Từ tham khảo/words other:
-
ít người biết tới
-
ít người hơn
-
ít người mua
-
ít người qua lại
-
ít người ưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giẫm lên ngón chân
* Từ tham khảo/words other:
- ít người biết tới
- ít người hơn
- ít người mua
- ít người qua lại
- ít người ưa