Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giặt đồ
- to wash clothes; to do the washing/laundry|= chủ nhật là ngày giặt đồ sunday is washing day
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy phép hành nghề
-
giấy phép khám nhà
-
giấy phép khởi hành
-
giấy phép lái xe
-
giấy phép làm việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giặt đồ
* Từ tham khảo/words other:
- giấy phép hành nghề
- giấy phép khám nhà
- giấy phép khởi hành
- giấy phép lái xe
- giấy phép làm việc