Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giặt ủi
- to launder; (tiệm giặt ủi) laundry
* Từ tham khảo/words other:
-
đảng dân chủ xã hội
-
đảng dân tuý
-
dăng dăng
-
đăng đắng
-
đằng đằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giặt ủi
* Từ tham khảo/words other:
- đảng dân chủ xã hội
- đảng dân tuý
- dăng dăng
- đăng đắng
- đằng đằng