Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió ngược
- contrary wind; adverse wind; headwind
* Từ tham khảo/words other:
-
thứ hai mươi
-
thù hận
-
thù hằn
-
thụ hàn
-
thứ hạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió ngược
* Từ tham khảo/words other:
- thứ hai mươi
- thù hận
- thù hằn
- thụ hàn
- thứ hạng